Home TTDN Sắt thép Thông tin giá thép hình mới nhất năm 2021 – Quyết Bình Minh

Thông tin giá thép hình mới nhất năm 2021 – Quyết Bình Minh

31 min read
0
0
53
Thông tin giá thép hình mới nhất năm 2021 - Quyết Bình Minh

Bảng báo giá thép hình mới nhất. Nhằm giúp chi phí mua vật tư được tiết kiệm tốt nhất, bạn nên tìm hiểu nhà cung ứng sắt thép uy tín, giá thành phù hợp trên địa bàn. Công ty Quyết Bình Minh mở rộng chi nhánh hoạt động tại đây với mục tiêu mang đến cho khách hàng sản phẩm với nhiều mẫu mã đa dạng. Công ty tư vấn trực tiếp qua hotline: 090 7869990. Hàng hóa kê khai đầy đủ, quý khách có thể kiểm tra trước khi thanh toán.

bang-gia-thep-hinh-chu-h

Thông tin bảng báo giá thép hình mới nhất năm 2021

Hiện nay trên thị trường đang có 6 loại thép hình được ưa chuông nhất. Đó là thép hình l, h, u, i, v và c. Mỗi loại thép hình sẽ ứng dụng vào từng hạng mục khác nhau. Chính vì thế, giá thép hình cũng sẽ có sự khác nhau.

Trong những tháng đầu năm thì giá thép đang có sự thay đổi theo chiều đi lên. Vì vậy nếu quý khách đang có nhu cầu cần mua thép hình thì hãy nhanh chóng tính toán và mua ngay. Theo đánh giá thì trong thời gian tới giá thép còn có thể tăng thêm nữa. Để biết chính xác hơn quý khách nên cập nhật giá sắt thép thường xuyên.

Ngay dưới đây sẽ là bảng báo giá thép hình mới nhất mà chúng tôi vừa mới cập nhật. Để biết thêm chi tiết hơn quý khách có thể liên hệ với chúng tôi ngay qua hotline 090 7869990 để được hỗ trợ.

Bảng báo giá thép hình mới nhất hôm nay

Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo. Tại thời điểm thực khi quý khách mua hàng, giá thép hình đã có thể thay đổi lên hoặc xuống đôi chút. Chính vì thế, để có báo giá chính xác nhất. Quý khách xin vui lòng liên hệ đến hotline của công ty để nhận được bảng giá mới nhất cập nhật ngay trong thời điểm quý khách gọi điện.

Bảng báo giá thép hình C

Để nhận được bảng báo giá thép hình C mới nhất với giá ưu đãi nhất hãy liên hệ phòng kinh doanh của chúng tôi ngay hôm nay

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Thép hình C 80x40x15x1.86m2.5213,06232,916
Thép hình C 80x40x15x2.06m3.0313,06239,578
Thép hình C 80x40x15x2.56m3.4213,06244,672
Thép hình C 100x50x20x1.86m3.4013,06244,411
Thép hình C 100x50x20x2.06m3.6713,06247,938
Thép hình C 100x50x20x2.56m4.3913,06257,342
Thép hình C 100x50x20x3.26m6.5313,06285,295
Thép hình C 120x50x20x1.56m2.9513,06238,533
Thép hình C 120x50x20x2.06m3.8813,06250,681
Thép hình C 120x50x20x3.26m6.0313,06278,764
Thép hình C 125x45x20x1.56m2.8913,06237,749
Thép hình C 125x45x20x1.86m3.4413,06244,933
Thép hình C 125x45x20x2.06m2.5113,06232,786
Thép hình C 125x45x20x2.26m4.1613,06254,338
Thép hình C 140x60x20x1.86m3.9313,06251,334
Thép hình C 140x60x20x2.06m3.3813,06244,150
Thép hình C 140x60x20x2.26m4.9313,06264,396
Thép hình C 140x60x20x2.56m5.5713,06272,755
Thép hình C 140x60x20x3.26m7.0413,06291,956
Thép hình C 150x65x20x1.86m4.3513,06256,820
Thép hình C 150x65x20x2.06m4.8213,06262,959
Thép hình C 150x65x20x2.26m5.2813,06268,967
Thép hình C 150x65x20x2.56m5.9613,06277,850
Thép hình C 150x65x20x3.26m7.5413,06298,487
Thép hình C 160x50x20x1.86m4.7013,06261,391
Thép hình C 160x50x20x2.06m4.5113,06258,910
Thép hình C 160x50x20x2.26m4.9313,06264,396
Thép hình C 160x50x20x2.56m5.5713,06272,755
Thép hình C 160x50x20x3.26m7.0413,06291,956
Thép hình C 180x65x20x1.86m4.7813,06262,436
Thép hình C 180x65x20x2.06m5.2913,06269,098
Thép hình C 180x65x20x2.26m5.9613,06277,850
Thép hình C 180x65x20x2.56m6.5513,06285,556
Thép hình C 180x65x20x3.26m8.3013,062108,415
Thép hình C 200x70x20x1.86m5.2013,06267,922
Thép hình C 200x70x20x2.06m5.7613,06275,237
Thép hình C 200x70x20x2.26m6.3113,06282,421
Thép hình C 200x70x20x2.56m7.1413,06293,263
Thép hình C 200x70x20x3.26m9.0513,062118,211
Thép hình C 220x75x20x2.06m6.2313,06281,376
Thép hình C 220x75x20x2.36m7.1313,06293,132
Thép hình C 220x75x20x2.56m7.7313,062100,969
Thép hình C 220x75x20x3.06m8.5313,062111,419
Thép hình C 220x75x20x3.26m9.8113,062128,138
Thép hình C 250x80x20x2.06m6.8613,06289,605
Thép hình C 250x80x20x2.36m7.8513,062102,537
Thép hình C 250x80x20x2.56m8.5913,062112,203
Thép hình C 250x80x20x3.06m10.1313,062132,318
Thép hình C 250x80x20x3.26m10.8113,062141,200
Thép hình C 300x80x20x2.06m7.4413,06297,181
Thép hình C 300x80x20x2.36m8.7613,062114,423
Thép hình C 300x80x20x2.56m9.4913,062123,958
Thép hình C 300x80x20x3.06m11.3113,062147,731
Thép hình C 300x80x20x3.26m12.0713,062157,658

Bảng báo giá thép hình U

Để nhận được bảng báo giá thép hình U mới nhất với giá ưu đãi nhất hãy liên hệ phòng kinh doanh của chúng tôi ngay hôm nay

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Thép hình U 65x30x3.06m29.0014,100408,900
Thép hình U 80x40x4.06m42.3014,100596,430
Thép hình U 100x46x4.56m51.5414,100726,714
Thép hình U 140x52x4.86m62.4014,100879,840
Thép hình U 140x58x4.96m73.8014,1001,040,580
Thép hình U 150x75x6.512m223.2014,1003,147,120
Thép hình U 160x64x5.06m85.2014,1001,201,320
Thép hình U 180x74x5.112m208.8014,1002,944,080
Thép hình U 200x76x5.212m220.8014,1003,113,280
Thép hình U 250x78x7.012m330.0014,1004,653,000
Thép hình U 300x85x7.012m414.0014,1005,837,400
Thép hình U 400x100x10.512m708.0014,1009,982,800

Bảng báo giá thép hình I

Để nhận được bảng báo giá thép hình I mới nhất với giá ưu đãi nhất hãy liên hệ phòng kinh doanh của chúng tôi ngay hôm nay

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Thép hình I 100x55x4.56m56.8014,700834,960
Thép hình I 120x64x4.86m69.0014,7001,014,300
Thép hình I 148x100x6x912m253.2014,7003,722,040
Thép hình I 150x75x5x712m168.0014,7002,469,600
Thép hình I 194x150x6x912m358.8014,7005,274,360
Thép hình I 200x100x5.5×812m255.6014,7003,757,320
Thép hình I 250x125x6x912m355.2014,7005,221,440
Thép hình I 300x150x6.5×912m440.4014,7006,473,880
Thép hình I 350x175x7x1112m595.2014,7008,749,440
Thép hình I 400x200x8x1312m792.0014,70011,642,400
Thép hình I 450x200x9x1412m912.0014,70013,406,400
Thép hình I 482x300x11x1512m1368.001470020,109,600

Bảng báo giá thép hình H

Để nhận được bảng báo giá thép hình H mới nhất với giá ưu đãi nhất hãy liên hệ phòng kinh doanh của chúng tôi ngay hôm nay

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Thép hình H 100x100x6x812m202.8013,9002,818,920
Thép hình H 125x125x6.5×912m285.6013,9003,969,840
Thép hình H 150x150x7x1012m378.0013,9005,254,200
Thép hình H 175x175x7.5×1112m484.8013,9006,738,720
Thép hình H 200x200x8x1212m598.8013,9008,323,320
Thép hình H 250x250x9x1412m868.8013,90012,076,320
Thép hình H 294x200x8x1212m669.8013,9009,310,220
Thép hình H 300x300x10x1512m1128.0013,90015,679,200
Thép hình H 340x250x9x1412m956.4013,90013,293,960
Thép hình H 350x350x12x1912m1664.0013,90023,129,600
Thép hình H 400x400x13x2112m2064.0013,90028,689,600
Thép hình H 440x300x11x1812m1448.0013,90020,127,200

Bảng báo giá thép hình V

Để nhận được bảng báo giá thép hình V mới nhất với giá ưu đãi nhất hãy liên hệ phòng kinh doanh của chúng tôi ngay hôm nay

Tên sản phẩmĐộ dàiTrọng lượngĐơn giáThành tiền
(Cây)(Kg/Cây)(VND/Kg)(VND/Cây)
Thép hình V 30x30x36m8.1410,40084,656
Thép hình V 40x40x46m14.5410,400151,216
Thép hình V 50x50x36m14.5010,400150,800
Thép hình V 50x50x46m18.5010,400192,400
Thép hình V 50x50x56m22.6210,400235,248
Thép hình V 50x50x66m26.6810,400277,472
Thép hình V 60x60x46m21.7810,400226,512
Thép hình V 60x60x56m27.3010,400283,920
Thép hình V 63x63x56m28.0010,400291,200
Thép hình V 63x63x66m34.0010,400353,600
Thép hình V 75x75x66m41.0010,400426,400
Thép hình V 70x70x76m44.0010,400457,600
Thép hình V 75x75x76m47.0010,400488,800
Thép hình V 80x80x66m44.0010,400457,600
Thép hình V 80x80x76m51.0010,400530,400
Thép hình V 80x80x86m57.0010,400592,800
Thép hình V 90x90x66m50.0010,400520,000
Thép hình V 90x90x76m57.8410,400601,536
Thép hình V 100x100x86m73.0010,400759,200
Thép hình V 100x100x106m90.0010,400936,000
Thép hình V 120x120x812m176.0010,4001,830,400
Thép hình V 120x120x1012m219.0010,4002,277,600
Thép hình V 120x120x1212m259.0010,4002,693,600
Thép hình V 130x130x1012m237.0010,4002,464,800
Thép hình V 130x130x1212m280.0010,4002,912,000
Thép hình V 150x150x1012m274.0010,4002,849,600
Thép hình V 150x150x1212m327.0010,4003,400,800
Thép hình V 150x150x1512m405.0010,4004,212,000
Thép hình V 175x175x1512m472.0010,4004,908,800
Thép hình V 200x200x1512m543.0010,4005,647,200
Thép hình V 200x200x2012m716.0010,4007,446,400
Thép hình V 200x200x2512m888.0010,4009,235,200

Bảng báo giá thép hình L

Để nhận được bảng báo giá thép hình L mới nhất với giá ưu đãi nhất hãy liên hệ phòng kinh doanh của chúng tôi ngay hôm nay

Quy cáchĐộ dàiTrọng lượngĐơn giá đã có VATTổng đơn giá
(mm)(mét)(Kg/Cây)(VNĐ/Kg)(VNĐ/Cây)
Thép L 30x30x368.1612,500102,000
Thép L 40x40x3611.1012,500138,750
Thép L 40x40x4614.5212,500181,500
Thép L 50x50x4618.3012,500228,750
Thép L 50x50x5622.6212,500282,750
Thép L 63x63x5628.8612,500360,750
Thép L 63x63x6634.3212,500429,000
Thép L 70x70x5632.2812,500403,500
Thép L 70x70x6638.3412,500479,250
Thép L 70x70x7644.3412,500554,250
Thép L 75x75x5634.8012,500435,000
Thép L 75x75x6641.3412,500516,750
Thép L 75x75x7647.7612,500597,000
Thép L 80x80x6644.1612,500552,000
Thép L 80x80x7651.0612,500638,250
Thép L 80x80x8657.9012,500723,750
Thép L 90x90x6650.1012,500626,250
Thép L 90x90x7657.8412,500723,000
Thép L 90x90x8665.4012,500817,500
Thép L 100x100x8673.2012,500915,000
Thép L 100x100x10690.6012,5001,132,500
Thép L 120x120x812176.4012,5002,205,000
Thép L 120x120x1012219.1212,5002,739,000
Thép L 120x120x1212259.2012,5003,240,000
Thép L 125x125x1012229.2012,5002,865,000
Thép L 125x125x1512355.2012,5004,440,000
Thép L 130x130x1012237.0012,5002,962,500
Thép L 130x130x1212280.8012,5003,510,000
Thép L 150x150x1012274.8012,5003,435,000
Thép L 150x150x1212327.6012,5004,095,000
Thép L 150x150x1512405.6012,5005,070,000
Thép L 175x175x1212381.6012,5004,770,000
Thép L 175x175x1512472.8012,5005,910,000
Thép L 200x200x1512543.6012,5006,795,000
Thép L 200x200x2012716.4012,5008,955,000
Thép L 200x200x2512888.0012,50011,100,000

Nên mua thép hình ở đâu có giá tốt nhất mà uy tín?

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều cơ sở kinh doanh sắt thép khác nhau, ở mỗi đơn vị có mức chênh lệch rất lớn. Vì thế quý khách hàng nên tìm kiếm đơn vị uy tín để hợp tác. Điều này vừa đảm bảo giúp bạn vừa mua được sản phẩm có chất lượng tốt, lại được với giá thành tốt nhất.

Sau hơn 12 năm hoạt động, Quyết Bình Minh hiện là đơn vị có báo giá thép hình cạnh tranh hàng đầu trên thị trường. Sở dĩ có điều này là vì chúng tôi đang có nhiều mối quan hệ đối tác tin cậy, lâu năm.

Do đó giá nhập vật liệu mà Quyết Bình Minh có được cạnh tranh hơn hẳn so với các đơn vị bạn. Hơn thế nữa, chúng tôi làm việc với phương châm chất lượng đặt lên hàng đầu. Vì vậy tất cả những sản phẩm mà Quyết Bình Minh cung cấp đều đảm bảo đạt tiêu chuẩn được thị trường công nhận rộng rãi.

Trải qua hàng trăm công trình tại HCM và các địa bàn lân cận, đến thời điểm hiện tại Quyết Bình Minh được đối tác và các khách hàng cá nhân đánh giá rất cao. Lấy chữ tín đặt lên hàng đầu, chúng tôi chỉ lựa chọn những vật liệu chất lượng nhất để cung cấp cho thị trường.

Vì thế đừng chần chừ kết nối với chúng tôi ngay sau bài viết này. Tin rằng những thế mạnh về kinh nghiệm chuyên môn, chất lượng sản phẩm cũng như thái độ phục vụ của đội ngũ Quyết Bình Minh sẽ không làm bạn phải thất vọng.

Công Ty TNHH Tôn Thép Quyết Bình Minh (JSC)

  • Trụ Sở Chính: 88 Đ. Bạch Đằng, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Văn Phòng Giao Dịch 1: 197 Huỳnh Tấn Phát, Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Văn Phòng Giao Dịch 2: Ấp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Văn Phòng Giao Dịch 3: Đường TK1, Bà Điểm, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Điện thoại: 090 7869990
  • Email: quyetbinhminh68@gmail.com
  • Website: https://giasatthepxaydung.com

 

hòn non bộthiết kế hồ cá koitiểu cảnh sân vườn

Load More Related Articles
Load More By Binhminh Quyet
Load More In Sắt thép
Comments are closed.

Check Also

Thiết kế thi công tường thác nước chuyên nghiệp uy tín tại tphcm

Tường thác nước đẹp hiện đang là sản phẩm rất được ưa chuộng hiện nay. Với nhiều kiểu dáng…